héo ruột
Định nghĩa
- Tính từ (thường dùng trong văn nói, biểu cảm):
- Đau đớn, buồn bã đến mức như có cảm giác ruột gan quặn thắt, teo tóp lại: "héo ruột" diễn tả trạng thái cảm xúc cực kỳ đau khổ, thất vọng, hoặc xót xa, khiến người ta cảm thấy thể xác và tinh thần như bị bào mòn.
Ví dụ sử dụng
- (Chị ấy đau đớn, lo lắng đến mức ruột gan như quặn thắt.)
- (Ông lão buồn bã, xót xa đến mức cảm thấy thể xác teo tóp.)
- (Cô ta thất vọng và đau đớn tột độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"héo gan héo ruột" (thành ngữ): diễn tả mức độ đau khổ cực độ, mạnh hơn "héo ruột" đơn thuần, nhấn mạnh cả gan và ruột đều bị tổn thương.
- Chờ đợi tin tức suốt ba ngày, bà mẹ héo gan héo ruột vì lo lắng. (Bà mẹ đau đớn, lo âu đến tột cùng.)
"như héo ruột" (so sánh): dùng để nhấn mạnh cảm giác tương tự "héo ruột" nhưng ở mức độ mạnh hơn.
- Nhìn cảnh người thân đau đớn, lòng tôi như héo ruột. (Tôi cảm thấy đau đớn như chính ruột mình bị teo tóp.)
Biến thể và từ gần giống
Héo (động từ/tính từ): khô, teo, mất sức sống (dùng cho cây cối hoặc cơ thể).
- Lá cây héo vì thiếu nước. (Lá cây khô và teo lại.)
Ruột (danh từ): bộ phận bên trong cơ thể; cũng chỉ lòng dạ, tình cảm.
- Đau ruột vì nhớ con. (Đau lòng, xót xa vì nhớ con.)
Từ đồng nghĩa
- Đau lòng: cảm giác buồn bã, xót xa sâu sắc.
- Xót xa: thương cảm, đau đớn vì điều không may.
- Quặn thắt: đau đớn dữ dội, như bị bóp nghẹt (thường dùng cho cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- Ruột đau như cắt: đau đớn, buồn bã đến tột cùng.
- Nghe tin dữ, lòng anh ta ruột đau như cắt. (Anh ta đau đớn vô cùng.)
- Gan héo ruột khô: trạng thái kiệt quệ về tinh thần vì đau khổ.
- Sau biến cố, bà ấy gan héo ruột khô. (Bà ấy tiều tụy, mất hết sức sống.)